ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "phương hướng" (1件)
phương hướng

日本語
名方向
Chúng ta cần có phương hướng rõ ràng.
明確な方向が必要だ。
類語検索結果 "phương hướng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "phương hướng" (1件)
Chúng ta cần có phương hướng rõ ràng.
明確な方向が必要だ。
